Các số Tiếng Azeri

Các số Tiếng Azeri

0
Sıfır
Số không
1
Bir
Một
2
Iki
Hai
3
Üç
Ba
4
Dörd
Bốn
5
Beş
Năm
6
Altı
Sáu
7
Yeddi
Bảy
8
Səkkiz
Tám
9
Doqquz
Chín
10
On
Mười
11
On bir
Mười một
12
On iki
Mười hai
13
On üç
Mười ba
14
On dörd
Mười bốn
15
On beş
Mười lăm
16
On altı
Mười sáu
17
On yeddi
Mười bảy
18
On səkkiz
Mười tám
19
On doqquz
Mười chín
20
Iyirmi
Hai mươi
21
Iyirmi bir
Hai mươi mốt
22
İyirmi iki
Hai mươi hai
23
Iyirmi üç
Hai mươi ba
24
Iyirmi dörd
Hai mươi bốn
25
Iyirmi beş
Hai mươi lăm
26
Iyirmi altı
Hai mươi sáu
27
Iyirmi yeddi
Hai mươi bảy
28
Iyirmi səkkiz
Hai mươi tám
29
Iyirmi doqquz
Hai mươi chín
30
Otuz
Ba mươi
31
Otuz bir
Ba mươi mốt
32
Otuz iki
Ba mươi hai
33
Otuz üç
Ba mươi ba
34
Otuz dörd
Ba mươi bốn
35
Otuz beş
Ba mươi năm
36
Otuz altı
Ba mươi sáu
37
Otuz yeddi
Ba mươi bảy
38
Otuz səkkiz
Ba mươi tám
39
Otuz doqquz
Ba mươi chín
40
Qırx
Bốn mươi
41
Qırx bir
Bốn mươi mốt
42
Qırx iki
Bốn mươi hai
43
Qırx üç
Bốn mươi ba
44
Qırx dörd
Bốn mươi bốn
45
Qırx beş
Bốn mươi lăm
46
Qırx altı
Bốn mươi sáu
47
Qırx yeddi
Bốn mươi bảy
48
Qırx səkkiz
Bốn mươi tám
49
Qırx doqquz
Bốn mươi chín
50
Əlli
Năm mươi
51
Əlli bir
Năm mươi mốt
52
Əlli iki
Năm mươi hai
53
Əlli üç
Năm mươi ba
54
Əlli dörd
Năm mươi bốn
55
Əlli beş
Năm mươi lăm
56
Əlli altı
Năm mươi sáu
57
Əlli yeddi
Năm mươi bảy
58
Əlli səkkiz
Năm mươi tám
59
Əlli doqquz
Năm mươi chín
60
Altmış
Sáu chục
61
Altmış bir
Sáu mươi một
62
Sixty iki
Sáu mươi hai
63
Altmış üç
Sáu mươi ba
64
Altmış dörd
Sáu mươi bốn
65
Altmış beş
Sáu mươi lăm
66
Altmış altı
Sáu mươi sáu
67
Altmış yeddi
Sáu mươi bảy
68
Altmış səkkiz
Sáu mươi tám
69
Sixty doqquz
Sáu mươi chín
70
Yetmiş
Bảy mươi
71
Yetmiş bir
Bảy mươi một
72
Yetmiş iki
Bảy mươi hai
73
Yetmiş üç
Bảy mươi ba
74
Yetmiş dörd
Bảy mươi bốn
75
Yetmiş beş
Bảy mươi lăm
76
Yetmiş altı
Bảy sáu
77
Yetmiş yeddi
Bảy mươi bảy
78
Yetmiş səkkiz
Bảy mươi tám
79
Yetmiş doqquz
Bảy mươi chín
80
Səksən
Tám mươi
81
Səksən bir
Tám mươi mốt
82
Səksən iki
Tám mươi hai
83
Səksən üç
Tám mươi ba
84
Səksən dörd
Tám mươi bốn
85
Səksən beş
Tám mươi lăm
86
Səksən altı
Tám mươi sáu
87
Səksən yeddi
Tám mươi bảy
88
Səksən səkkiz
Tám mươi tám
89
Səksən doqquz
Tám mươi chín
90
Doxsan
Chín chục
91
Doxsan bir
Chín mươi phần một
92
Doxsan iki
Chín mươi hai
93
Doxsan üç
Chín mươi ba
94
Doxsan dörd
Chín mươi bốn
95
Doxsan beş
Chín mươi lăm
96
Doxsan altı
Chín mươi sáu
97
Doxsan yeddi
Chín mươi bảy
98
Doxsan səkkiz
Chín mươi tám
99
Doxsan doqquz
Chín mươi chín
100
Yüz
Một trăm

Comments

Loading Comments