Các số Tiếng Ba Tư

Các số Tiếng Ba Tư

#Tiếng ViệtTiếng Ba TưSound
0Số khôngصفر-
1Mộtیک-
2Haiدو-
3Baسه-
4Bốnچهار-
5Nămپنج-
6Sáuشش-
7Bảyهفت-
8Támهشت-
9Chínنه-
10Mườiده-
11Mười mộtیازده-
12Mười haiدوازده-
13Mười baسیزده-
14Mười bốnچهارده-
15Mười lămپانزده-
16Mười sáuشانزده-
17Mười bảyهفده-
18Mười támهجده-
19Mười chínنوزده-
20Hai mươiبیست-
21Hai mươi mốtبیست و یک-
22Hai mươi haiبیست و دو-
23Hai mươi baبیست و سه-
24Hai mươi bốnبیست و چهار-
25Hai mươi lămبیست و پنج-
26Hai mươi sáuبیست و شش-
27Hai mươi bảyبیست و هفت-
28Hai mươi támبیست و هشت-
29Hai mươi chínبیست و نه-
30Ba mươiسی-
31Ba mươi mốtسی و یک-
32Ba mươi haiسی و دو-
33Ba mươi baسی و سه-
34Ba mươi bốnسی و چهار-
35Ba mươi nămسی و پنج-
36Ba mươi sáuسی و شش-
37Ba mươi bảyسی و هفت-
38Ba mươi támسی و هشت-
39Ba mươi chínسی و نه-
40Bốn mươiچهل-
41Bốn mươi mốtچهل و یک-
42Bốn mươi haiچهل و دو-
43Bốn mươi baچهل و سه-
44Bốn mươi bốnچهل و چهار-
45Bốn mươi lămچهل و پنج-
46Bốn mươi sáuچهل و شش-
47Bốn mươi bảyچهل و هفت-
48Bốn mươi támچهل و هشت-
49Bốn mươi chínچهل و نه-
50Năm mươiپنجاه-
51Năm mươi mốtپنجاه و یک-
52Năm mươi haiپنجاه و دو-
53Năm mươi baپنجاه و سه-
54Năm mươi bốnپنجاه و چهار-
55Năm mươi lămپنجاه و پنج-
56Năm mươi sáuپنجاه و شش-
57Năm mươi bảyپنجاه و هفت-
58Năm mươi támپنجاه و هشت-
59Năm mươi chínپنجاه و نه-
60Sáu chụcشصت-
61Sáu mươi mộtشصت و یک-
62Sáu mươi haiشصت و دو-
63Sáu mươi baشصت و سه-
64Sáu mươi bốnشصت و چهار-
65Sáu mươi lămشصت و پنج-
66Sáu mươi sáuشصت و شش-
67Sáu mươi bảyشصت و هفت-
68Sáu mươi támشصت و هشت-
69Sáu mươi chínشصت و نه-
70Bảy mươiهفتاد-
71Bảy mươi mộtهفتاد و یک-
72Bảy mươi haiهفتادودو-
73Bảy mươi baهفتاد و سه-
74Bảy mươi bốnهفتاد و چهار-
75Bảy mươi lămهفتاد و پنج-
76Bảy sáuهفتاد و شش-
77Bảy mươi bảyهفتاد و هفت-
78Bảy mươi támهفتاد و هشت-
79Bảy mươi chínهفتاد و نه-
80Tám mươiهشتاد-
81Tám mươi mốtهشتاد و یک-
82Tám mươi haiهشتاد و دو-
83Tám mươi baهشتاد و سه-
84Tám mươi bốnهشتاد و چهار-
85Tám mươi lămهشتاد و پنج-
86Tám mươi sáuهشتاد و شش-
87Tám mươi bảyهشتاد و هفت-
88Tám mươi támهشتاد و هشت-
89Tám mươi chínهشتاد و نه-
90Chín chụcنود-
91Chín mươi phần mộtنود و یک-
92Chín mươi haiنود و دو-
93Chín mươi baنود و سه-
94Chín mươi bốnنود و چهار-
95Chín mươi lămنود و پنج-
96Chín mươi sáuنود و شش-
97Chín mươi bảyنود و هفت-
98Chín mươi támنود و هشت-
99Chín mươi chínنود و نه-
100Một trămصد-

Comments

Loading Comments