Các số Tiếng Catalan

Các số Tiếng Catalan

#Tiếng ViệtTiếng CatalanSound
0Số khôngzero
1Mộtu
2Haidos
3Batres
4Bốnquatre
5Nămcinc
6Sáusis
7Bảyset
8Támvuit
9Chínnou
10Mườideu
11Mười mộtonze
12Mười haidotze
13Mười batretze
14Mười bốncatorze
15Mười lămquinze
16Mười sáusetze
17Mười bảydisset
18Mười támdivuit
19Mười chíndinou
20Hai mươivint
21Hai mươi mốtvint-i-u
22Hai mươi haivint-i-dos
23Hai mươi bavint-i-tres
24Hai mươi bốnvint-i-quatre
25Hai mươi lămvint-i-cinc
26Hai mươi sáuvint-i-sis
27Hai mươi bảyvint-i-set
28Hai mươi támvint-i-vuit
29Hai mươi chínvint-i-nou
30Ba mươitrenta
31Ba mươi mốttrenta-u
32Ba mươi haitrenta-dos
33Ba mươi batrenta-tres
34Ba mươi bốntrenta-quatre
35Ba mươi nămtrenta-cinc
36Ba mươi sáutrenta-sis
37Ba mươi bảytrenta-set
38Ba mươi támtrenta-vuit
39Ba mươi chíntrenta-nou
40Bốn mươiquaranta
41Bốn mươi mốtquaranta-u
42Bốn mươi haiquaranta-dos
43Bốn mươi baquaranta-tres
44Bốn mươi bốnquaranta-quatre
45Bốn mươi lămquaranta-cinc
46Bốn mươi sáuquaranta-sis
47Bốn mươi bảyquaranta-set
48Bốn mươi támquaranta-vuit
49Bốn mươi chínquaranta-nou
50Năm mươicinquanta
51Năm mươi mốtcinquanta-u
52Năm mươi haicinquanta-dos
53Năm mươi bacinquanta-tres
54Năm mươi bốncinquanta-quatre
55Năm mươi lămcinquanta-cinc
56Năm mươi sáucinquanta-sis
57Năm mươi bảycinquanta-set
58Năm mươi támcinquanta-vuit
59Năm mươi chíncinquanta-nou
60Sáu chụcseixanta
61Sáu mươi mộtseixanta-u
62Sáu mươi haiseixanta-dos
63Sáu mươi baseixanta-tres
64Sáu mươi bốnseixanta-quatre
65Sáu mươi lămseixanta-cinc
66Sáu mươi sáuseixanta-sis
67Sáu mươi bảyseixanta-set
68Sáu mươi támseixanta-vuit
69Sáu mươi chínseixanta-nou
70Bảy mươisetanta
71Bảy mươi mộtsetanta
72Bảy mươi haisetanta-dos
73Bảy mươi basetanta-tres
74Bảy mươi bốnsetanta-quatre
75Bảy mươi lămsetanta-cinc
76Bảy sáusetanta-sis
77Bảy mươi bảysetanta-set
78Bảy mươi támsetanta-vuit
79Bảy mươi chínsetanta-nou
80Tám mươivuitanta
81Tám mươi mốtvuitanta-u
82Tám mươi haivuitanta-dos
83Tám mươi bavuitanta-tres
84Tám mươi bốnvuitanta-quatre
85Tám mươi lămvuitanta-cinc
86Tám mươi sáuvuitanta-sis
87Tám mươi bảyvuitanta-set
88Tám mươi támvuitanta-vuit
89Tám mươi chínvuitanta-nou
90Chín chụcnoranta
91Chín mươi phần mộtnoranta-u
92Chín mươi hainoranta-dos
93Chín mươi banoranta-tres
94Chín mươi bốnnoranta-quatre
95Chín mươi lămnoranta-cinc
96Chín mươi sáunoranta-sis
97Chín mươi bảynoranta-set
98Chín mươi támnoranta-vuit
99Chín mươi chínnoranta-nou
100Một trămper cent

Comments

Loading Comments