Các số Tiếng Đan Mạch

Các số Tiếng Đan Mạch

#Tiếng ViệtTiếng Đan MạchSound
0Số khôngnul
1Mộtet
2Haito
3Batre
4Bốnfire
5Nămfem
6Sáuseks
7Bảysyv
8Támotte
9Chínni
10Mườiti
11Mười mộtelleve
12Mười haitolv
13Mười batretten
14Mười bốnfjorten
15Mười lămfemten
16Mười sáuseksten
17Mười bảysytten
18Mười támatten
19Mười chínnitten
20Hai mươityve
21Hai mươi mốtenogtyve
22Hai mươi haitoogtyve
23Hai mươi batreogtyve
24Hai mươi bốnfireogtyve
25Hai mươi lămfemogtyve
26Hai mươi sáuseksogtyve
27Hai mươi bảysyvogtyve
28Hai mươi támotteogtyve
29Hai mươi chínniogtyve
30Ba mươitredive
31Ba mươi mốtenogtredive
32Ba mươi haitoogtredive
33Ba mươi batreogtredive
34Ba mươi bốnfireogtredive
35Ba mươi nămfemogtredive
36Ba mươi sáuseksogtredive
37Ba mươi bảysyvogtredive
38Ba mươi támotteogtredive
39Ba mươi chínniogtredive
40Bốn mươifyrre
41Bốn mươi mốtenogfyrre
42Bốn mươi haitoogfyrre
43Bốn mươi batreogfyrre
44Bốn mươi bốnfireogfyrre
45Bốn mươi lămfemogfyrre
46Bốn mươi sáuseksogfyrre
47Bốn mươi bảysyvogfyrre
48Bốn mươi támotteogfyrre
49Bốn mươi chínniogfyrre
50Năm mươihalvtreds
51Năm mươi mốtenoghalvtreds
52Năm mươi haitooghalvtreds
53Năm mươi batreoghalvtreds
54Năm mươi bốnfireoghalvtreds
55Năm mươi lămfemoghalvtreds
56Năm mươi sáuseksoghalvtreds
57Năm mươi bảysyvoghalvtreds
58Năm mươi támotteoghalvtreds
59Năm mươi chínnioghalvtreds
60Sáu chụctres
61Sáu mươi mộtenogtres
62Sáu mươi haitoogtres
63Sáu mươi batreogtres
64Sáu mươi bốnfireogtres
65Sáu mươi lămfemogtres
66Sáu mươi sáuseksogtres
67Sáu mươi bảysyvogtres
68Sáu mươi támotteogtres
69Sáu mươi chínniogtres
70Bảy mươihalvfjerds
71Bảy mươi mộtenoghalvfjerds
72Bảy mươi haitooghalvfjerds
73Bảy mươi batreoghalvfjerds
74Bảy mươi bốnfireoghalvfjerds
75Bảy mươi lămfemoghalvfjerds
76Bảy sáuseksoghalvfjerds
77Bảy mươi bảysyvoghalvfjerds
78Bảy mươi támotteoghalvfjerds
79Bảy mươi chínnioghalvfjerds
80Tám mươifirs
81Tám mươi mốtenogfirs
82Tám mươi haitoogfirs
83Tám mươi batreogfirs
84Tám mươi bốnfireogfirs
85Tám mươi lămfemogfirs
86Tám mươi sáuseksogfirs
87Tám mươi bảysyvogfirs
88Tám mươi támotteogfirs
89Tám mươi chínniogfirs
90Chín chụchalvfems
91Chín mươi phần mộtenoghalvfems
92Chín mươi haitooghalvfems
93Chín mươi batreoghalvfems
94Chín mươi bốnfireoghalvfems
95Chín mươi lămfemoghalvfems
96Chín mươi sáuseksoghalvfems
97Chín mươi bảysyvoghalvfems
98Chín mươi támotteoghalvfems
99Chín mươi chínnioghalvfems
100Một trămhundrede

Comments

Loading Comments