Các số Tiếng Hungary

Các số Tiếng Hungary

#Tiếng ViệtTiếng HungarySound
0Số khôngNulla
1Mộtegy
2Haikettő
3Bahárom
4Bốnnégy
5Nămöt
6Sáuhat
7Bảyhét
8Támnyolc
9Chínkilenc
10Mườitíz
11Mười mộttizenegy
12Mười haitizenkettő
13Mười batizenhárom
14Mười bốntizennégy
15Mười lămtizenöt
16Mười sáutizenhat
17Mười bảytizenhét
18Mười támtizennyolc
19Mười chíntizenkilenc
20Hai mươihúsz
21Hai mươi mốthuszonegy
22Hai mươi haihuszonkettő
23Hai mươi bahuszonhárom
24Hai mươi bốnhuszonnégy
25Hai mươi lămhuszonöt
26Hai mươi sáuhuszonhat
27Hai mươi bảyhuszonhét
28Hai mươi támhuszonnyolc
29Hai mươi chínhuszonkilenc
30Ba mươiharminc
31Ba mươi mốtharmincegy
32Ba mươi haiharminckettö
33Ba mươi baharminchárom
34Ba mươi bốnharmincnégy
35Ba mươi nămharmincöt
36Ba mươi sáuharminchat
37Ba mươi bảyharminchét
38Ba mươi támharmincnyolc
39Ba mươi chínharminckilenc
40Bốn mươinegyven
41Bốn mươi mốtnegyvenegy
42Bốn mươi hainegyvenkettő
43Bốn mươi banegyvenhárom
44Bốn mươi bốnnegyvennégy
45Bốn mươi lămnegyvenöt
46Bốn mươi sáunegyvenhat
47Bốn mươi bảynegyvenhét
48Bốn mươi támnegyvennyolc
49Bốn mươi chínnegyvenkilenc
50Năm mươiötven
51Năm mươi mốtötvenegy
52Năm mươi haiötvenkettő
53Năm mươi baötvenhárom
54Năm mươi bốnötvennégy
55Năm mươi lămötvenöt
56Năm mươi sáuötvenhat
57Năm mươi bảyötvenhét
58Năm mươi támötvennyolc
59Năm mươi chínötvenkilenc
60Sáu chụchatvan
61Sáu mươi mộthatvanegy
62Sáu mươi haihatvankettő
63Sáu mươi bahatvanhárom
64Sáu mươi bốnhatvannégy
65Sáu mươi lămhatvanöt
66Sáu mươi sáuhatvanhat
67Sáu mươi bảyhatvanhét
68Sáu mươi támhatvannyolc
69Sáu mươi chínhatvankilenc
70Bảy mươihetven
71Bảy mươi mộthetvenegy
72Bảy mươi haihetvenkettő
73Bảy mươi bahetvenhárom
74Bảy mươi bốnhetvennégy
75Bảy mươi lămhetvenöt
76Bảy sáuhetvenhat
77Bảy mươi bảyhetvenhét
78Bảy mươi támhetvennyolc
79Bảy mươi chínhetvenkilenc
80Tám mươinyolcvan
81Tám mươi mốtnyolcvanegy
82Tám mươi hainyolcvankettő
83Tám mươi banyolcvanhárom
84Tám mươi bốnnyolcvannégy
85Tám mươi lămnyolcvanöt
86Tám mươi sáunyolcvanhat
87Tám mươi bảynyolcvanhét
88Tám mươi támnyolcvannyolc
89Tám mươi chínnyolvankilenc
90Chín chụckilencven
91Chín mươi phần mộtkilencvenegy
92Chín mươi haikilencvenkettő
93Chín mươi bakilencvenhárom
94Chín mươi bốnkilencvennégy
95Chín mươi lămkilencvenöt
96Chín mươi sáukilencvenhat
97Chín mươi bảykilencvenhét
98Chín mươi támkilencvennyolc
99Chín mươi chínkilencvenkilenc
100Một trămszáz

Comments

Loading Comments