Các số Tiếng Litva

Các số Tiếng Litva

0
nulis
Số không
1
vienas
Một
2
du
Hai
3
trys
Ba
4
keturi
Bốn
5
penki
Năm
6
šeši
Sáu
7
septyni
Bảy
8
aštuoni
Tám
9
devyni
Chín
10
dešimt
Mười
11
vienuolika
Mười một
12
dvylika
Mười hai
13
trylika
Mười ba
14
keturiolika
Mười bốn
15
penkiolika
Mười lăm
16
šešiolika
Mười sáu
17
septyniolika
Mười bảy
18
aštuoniolika
Mười tám
19
devyniolika
Mười chín
20
dvidešimt
Hai mươi
21
dvidešimt vienas
Hai mươi mốt
22
dvidešimt du
Hai mươi hai
23
dvidešimt trys
Hai mươi ba
24
dvidešimt keturi
Hai mươi bốn
25
dvidešimt penki
Hai mươi lăm
26
dvidešimt šeši
Hai mươi sáu
27
dvidešimt septyni
Hai mươi bảy
28
dvidešimt aštuoni
Hai mươi tám
29
dvidešimt devyni
Hai mươi chín
30
trisdešimt
Ba mươi
31
trisdešimt vienas
Ba mươi mốt
32
trisdešimt du
Ba mươi hai
33
trisdešimt trys
Ba mươi ba
34
trisdešimt keturi
Ba mươi bốn
35
trisdešimt penki
Ba mươi năm
36
trisdešimt šeši
Ba mươi sáu
37
trisdešimt septyni
Ba mươi bảy
38
trisdešimt aštuoni
Ba mươi tám
39
trisdešimt devyni
Ba mươi chín
40
keturiasdešimt
Bốn mươi
41
keturiasdešimt vienas
Bốn mươi mốt
42
keturiasdešimt du
Bốn mươi hai
43
keturiasdešimt trys
Bốn mươi ba
44
keturiasdešimt keturi
Bốn mươi bốn
45
keturiasdešimt penki
Bốn mươi lăm
46
keturiasdešimt šeši
Bốn mươi sáu
47
keturiasdešimt septyni
Bốn mươi bảy
48
keturiasdešimt aštuoni
Bốn mươi tám
49
keturiasdešimt devyni
Bốn mươi chín
50
penkiasdešimt
Năm mươi
51
penkiasdešimt vienas
Năm mươi mốt
52
penkiasdešimt du
Năm mươi hai
53
penkiasdešimt trys
Năm mươi ba
54
penkiasdešimt keturi
Năm mươi bốn
55
penkiasdešimt penki
Năm mươi lăm
56
penkiasdešimt šeši
Năm mươi sáu
57
penkiasdešimt septyni
Năm mươi bảy
58
penkiasdešimt aštuoni
Năm mươi tám
59
penkiasdešimt devyni
Năm mươi chín
60
šešiasdešimt
Sáu chục
61
šešiasdešimt vienas
Sáu mươi một
62
šešiasdešimt du
Sáu mươi hai
63
šešiasdešimt trys
Sáu mươi ba
64
šešiasdešimt keturi
Sáu mươi bốn
65
šešiasdešimt penki
Sáu mươi lăm
66
šešiasdešimt šeši
Sáu mươi sáu
67
šešiasdešimt septyni
Sáu mươi bảy
68
šešiasdešimt aštuoni
Sáu mươi tám
69
šešiasdešimt devyni
Sáu mươi chín
70
septyniasdešimt
Bảy mươi
71
septyniasdešimt vienas
Bảy mươi một
72
septyniasdešimt du
Bảy mươi hai
73
septyniasdešimt trys
Bảy mươi ba
74
septyniasdešimt keturi
Bảy mươi bốn
75
septyniasdešimt penki
Bảy mươi lăm
76
septyniasdešimt šeši
Bảy sáu
77
septyniasdešimt septyni
Bảy mươi bảy
78
septyniasdešimt aštuoni
Bảy mươi tám
79
septyniasdešimt devyni
Bảy mươi chín
80
aštuoniasdešimt
Tám mươi
81
aštuoniasdešimt vienas
Tám mươi mốt
82
aštuoniasdešimt du
Tám mươi hai
83
aštuoniasdešimt trys
Tám mươi ba
84
aštuoniasdešimt keturi
Tám mươi bốn
85
aštuoniasdešimt penki
Tám mươi lăm
86
aštuoniasdešimt šeši
Tám mươi sáu
87
aštuoniasdešimt septyni
Tám mươi bảy
88
aštuoniasdešimt aštuoni
Tám mươi tám
89
aštuoniasdešimt devyni
Tám mươi chín
90
devyniasdešimt
Chín chục
91
devyniasdešimt vienas
Chín mươi phần một
92
devyniasdešimt du
Chín mươi hai
93
devyniasdešimt trys
Chín mươi ba
94
devyniasdešimt keturi
Chín mươi bốn
95
devyniasdešimt penki
Chín mươi lăm
96
devyniasdešimt šeši
Chín mươi sáu
97
devyniasdešimt septyni
Chín mươi bảy
98
devyniasdešimt aštuoni
Chín mươi tám
99
devyniasdešimt devyni
Chín mươi chín
100
šimtas
Một trăm

Comments

Loading Comments