Các số Tiếng Séc

Các số Tiếng Séc

#Tiếng ViệtTiếng SécSound
0Số khôngnula
1Mộtjedna
2Haidvě
3Batři
4Bốnčtyři
5Nămpět
6Sáušest
7Bảysedm
8Támosm
9Chíndevět
10Mườideset
11Mười mộtjedenáct
12Mười haidvanáct
13Mười batřináct
14Mười bốnčtrnáct
15Mười lămpatnáct
16Mười sáušestnáct
17Mười bảysedmnáct
18Mười támosmnáct
19Mười chíndevatenáct
20Hai mươidvacet
21Hai mươi mốtdvacet jedna
22Hai mươi haidvacet dva
23Hai mươi badvacet tři
24Hai mươi bốndvacet čtyři
25Hai mươi lămdvacet pět
26Hai mươi sáudvacet šest
27Hai mươi bảydvacet sedm
28Hai mươi támdvacet osm
29Hai mươi chíndvacet devět
30Ba mươitřicet
31Ba mươi mốttřicet jedna
32Ba mươi haitřicet dva
33Ba mươi batřicet tři
34Ba mươi bốntřicet čtyři
35Ba mươi nămtřicet pět
36Ba mươi sáutřicet šest
37Ba mươi bảytřicet sedm
38Ba mươi támtřicet osm
39Ba mươi chíntřicet devět
40Bốn mươičtyřicet
41Bốn mươi mốtčtyřicet jedna
42Bốn mươi haičtyřicet dva
43Bốn mươi bačtyřicet tři
44Bốn mươi bốnčtyřicet čtyři
45Bốn mươi lămčtyřicet pět
46Bốn mươi sáučtyřicet šest
47Bốn mươi bảyčtyřicet sedm
48Bốn mươi támčtyřicet osm
49Bốn mươi chínčtyřicet devět
50Năm mươipadesát
51Năm mươi mốtpadesát jedna
52Năm mươi haipadesát dva
53Năm mươi bapadesát tři
54Năm mươi bốnpadesát čtyři
55Năm mươi lămpadesát pět
56Năm mươi sáupadesát šest
57Năm mươi bảypadesát sedm
58Năm mươi támpadesát osm
59Năm mươi chínpadesát devět
60Sáu chụcšedesát
61Sáu mươi mộtšedesát jedna
62Sáu mươi haišedesát dva
63Sáu mươi bašedesát tři
64Sáu mươi bốnšedesát čtyři
65Sáu mươi lămšedesát pět
66Sáu mươi sáušedesát šest
67Sáu mươi bảyšedesát sedm
68Sáu mươi támšedesát osm
69Sáu mươi chínšedesát devět
70Bảy mươisedmdesát
71Bảy mươi mộtsedmdesát jedna
72Bảy mươi haisedmdesát dva
73Bảy mươi basedmdesát tři
74Bảy mươi bốnsedmdesát čtyři
75Bảy mươi lămsedmdesát pět
76Bảy sáusedmdesát šest
77Bảy mươi bảysedmdesát sedm
78Bảy mươi támsedmdesát osm
79Bảy mươi chínsedmdesát devět
80Tám mươiosmdesát
81Tám mươi mốtosmdesát jedna
82Tám mươi haiosmdesát dva
83Tám mươi baosmdesát tři
84Tám mươi bốnosmdesát čtyři
85Tám mươi lămosmdesát pět
86Tám mươi sáuosmdesát šest
87Tám mươi bảyosmdesát sedm
88Tám mươi támosmdesát osm
89Tám mươi chínosmdesát devět
90Chín chụcdevadesát
91Chín mươi phần mộtdevadesát jedna
92Chín mươi haidevadesát dva
93Chín mươi badevadesát tři
94Chín mươi bốndevadesát čtyři
95Chín mươi lămdevadesát pět
96Chín mươi sáudevadesát šest
97Chín mươi bảydevadesát sedm
98Chín mươi támdevadesát osm
99Chín mươi chíndevadesát devět
100Một trămsto

Comments

Loading Comments