Các số Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

Các số Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

#Tiếng ViệtTiếng Thổ Nhĩ KỳSound
0Số khôngSıfır
1MộtBir
2HaiIki
3BaÜç
4BốnDört
5NămBeş
6SáuAltı
7BảyYedi
8TámSekiz
9ChínDokuz
10MườiOn
11Mười mộtOn bir
12Mười haiOn iki
13Mười baOn üç
14Mười bốnOn dört
15Mười lămOn beş
16Mười sáuOn altı
17Mười bảyOn yedi
18Mười támOn sekiz
19Mười chínOn dokuz
20Hai mươiYirmi
21Hai mươi mốtYirmi bir
22Hai mươi haiYirmi iki
23Hai mươi baYirmi üç
24Hai mươi bốnYirmi dört
25Hai mươi lămYirmi beş
26Hai mươi sáuYirmi altı
27Hai mươi bảyYirmi yedi
28Hai mươi támYirmi sekiz
29Hai mươi chínYirmi dokuz
30Ba mươiOtuz
31Ba mươi mốtOtuz bir
32Ba mươi haiOtuz iki
33Ba mươi baOtuz üç
34Ba mươi bốnOtuz dört
35Ba mươi nămOtuz beş
36Ba mươi sáuOtuz altı
37Ba mươi bảyOtuz yedi
38Ba mươi támOtuz sekiz
39Ba mươi chínOtuz dokuz
40Bốn mươiKırk
41Bốn mươi mốtKırk bir
42Bốn mươi haiKırk iki
43Bốn mươi baKırk üç
44Bốn mươi bốnKırk dört
45Bốn mươi lămKırk beş
46Bốn mươi sáuKırk altı
47Bốn mươi bảyKırk yedi
48Bốn mươi támKırk sekiz
49Bốn mươi chínKırk dokuz
50Năm mươiElli
51Năm mươi mốtElli bir
52Năm mươi haiElli iki
53Năm mươi baElli üç
54Năm mươi bốnElli dört
55Năm mươi lămElli beş
56Năm mươi sáuElli altı
57Năm mươi bảyElli yedi
58Năm mươi támElli sekiz
59Năm mươi chínElli dokuz
60Sáu chụcAltmış
61Sáu mươi mộtAltmış bir
62Sáu mươi haiAltmış iki
63Sáu mươi baAltmış üç
64Sáu mươi bốnAltmış dört
65Sáu mươi lămAltmış beş
66Sáu mươi sáuAltmış altı
67Sáu mươi bảyAltmış yedi
68Sáu mươi támAltmış sekiz
69Sáu mươi chínAltmış dokuz
70Bảy mươiYetmiş
71Bảy mươi mộtYetmiş bir
72Bảy mươi haiYetmiş iki
73Bảy mươi baYetmiş üç
74Bảy mươi bốnYetmiş dört
75Bảy mươi lămYetmiş beş
76Bảy sáuYetmiş altı
77Bảy mươi bảyYetmiş yedi
78Bảy mươi támYetmiş sekiz
79Bảy mươi chínYetmiş dokuz
80Tám mươiSeksen
81Tám mươi mốtSeksen bir
82Tám mươi haiSeksen iki
83Tám mươi baSeksen üç
84Tám mươi bốnSeksen dört
85Tám mươi lămSeksen beş
86Tám mươi sáuSeksen altı
87Tám mươi bảySeksen yedi
88Tám mươi támSeksen sekiz
89Tám mươi chínSeksen dokuz
90Chín chụcDoksan
91Chín mươi phần mộtDoksan bir
92Chín mươi haiDoksan iki
93Chín mươi baDoksan üç
94Chín mươi bốnDoksan dört
95Chín mươi lămDoksan beş
96Chín mươi sáuDoksan altı
97Chín mươi bảyDoksan yedi
98Chín mươi támDoksan sekiz
99Chín mươi chínDoksan dokuz
100Một trămYüz

Comments

Loading Comments