Các số Tiếng Thụy Điển

Các số Tiếng Thụy Điển

#Tiếng ViệtTiếng Thụy ĐiểnSound
0Số khôngnoll
1Mộtett
2Haitvå
3Batre
4Bốnfyra
5Nămfem
6Sáusex
7Bảysju
8Támåtta
9Chínnio
10Mườitio
11Mười mộtelva
12Mười haitolv
13Mười batretton
14Mười bốnfjorton
15Mười lămfemton
16Mười sáusexton
17Mười bảysjutton
18Mười támarton
19Mười chínnitton
20Hai mươitjugo
21Hai mươi mốttjugoett
22Hai mươi haitjugotvå
23Hai mươi batjugotre
24Hai mươi bốntjugofyra
25Hai mươi lămtjugofem
26Hai mươi sáutjugosex
27Hai mươi bảytjugosju
28Hai mươi támtjugoåtta
29Hai mươi chíntjugonio
30Ba mươitrettio
31Ba mươi mốttrettioett
32Ba mươi haitrettiotvå
33Ba mươi batrettiotre
34Ba mươi bốntrettiofyra
35Ba mươi nămtrettiofem
36Ba mươi sáutrettiosex
37Ba mươi bảytrettiosju
38Ba mươi támtrettioåtta
39Ba mươi chíntrettionio
40Bốn mươifyrtio
41Bốn mươi mốtfyrtioett
42Bốn mươi haifyrtiotvå
43Bốn mươi bafyrtiotre
44Bốn mươi bốnfyrtiofyra
45Bốn mươi lămfyrtiofem
46Bốn mươi sáufyrtiosex
47Bốn mươi bảyfyrtiosju
48Bốn mươi támfyrtiåtta
49Bốn mươi chínfyrtionio
50Năm mươifemtio
51Năm mươi mốtfemtioett
52Năm mươi haifemtiotvå
53Năm mươi bafemtiotre
54Năm mươi bốnfemtiofyra
55Năm mươi lămfemtiofem
56Năm mươi sáufemtiosex
57Năm mươi bảyfemtiosju
58Năm mươi támfemtioåtta
59Năm mươi chínfemtionio
60Sáu chụcsextio
61Sáu mươi mộtsextioett
62Sáu mươi haisextiotvå
63Sáu mươi basextiotre
64Sáu mươi bốnsextiofyra
65Sáu mươi lămsextiofem
66Sáu mươi sáusextiosex
67Sáu mươi bảysextiosju
68Sáu mươi támsextioåtta
69Sáu mươi chínsextionio
70Bảy mươisjuttio
71Bảy mươi mộtsjuttioett
72Bảy mươi haisjuttiotvå
73Bảy mươi basjuttiotre
74Bảy mươi bốnsjuttiofyra
75Bảy mươi lămsjuttiofem
76Bảy sáusjuttiosex
77Bảy mươi bảysjuttiosju
78Bảy mươi támsjuttioåtta
79Bảy mươi chínsjuttionio
80Tám mươiåttio
81Tám mươi mốtåttoiett
82Tám mươi haiåttiotvå
83Tám mươi baåttiotre
84Tám mươi bốnåttiofyra
85Tám mươi lămåttiofem
86Tám mươi sáuåttiosex
87Tám mươi bảyåttiosju
88Tám mươi támåttioåtta
89Tám mươi chínåttionio
90Chín chụcnittio
91Chín mươi phần mộtnittioett
92Chín mươi hainittiotvå
93Chín mươi banittiotre
94Chín mươi bốnnittiofyra
95Chín mươi lămnittiofem
96Chín mươi sáunittiosex
97Chín mươi bảynittiosju
98Chín mươi támnittioåtta
99Chín mươi chínnittionio
100Một trămhundra

Comments

Loading Comments