Các số Tiếng Uzbekistan

Các số Tiếng Uzbekistan

0
no'l
Số không
1
bir
Một
2
ikki
Hai
3
uch
Ba
4
to'rt
Bốn
5
besh
Năm
6
olti
Sáu
7
yetti
Bảy
8
sakkiz
Tám
9
to'qqiz
Chín
10
o'n
Mười
11
o'n bir
Mười một
12
o'n ikki
Mười hai
13
o'n uch
Mười ba
14
o'n to'rt
Mười bốn
15
o'n besh
Mười lăm
16
o'n olti
Mười sáu
17
o'n yetti
Mười bảy
18
o'n sakkiz
Mười tám
19
o'n to'qqiz
Mười chín
20
yigirma
Hai mươi
21
yigirma bir
Hai mươi mốt
22
yigirma ikki
Hai mươi hai
23
yigirma uch
Hai mươi ba
24
yigirma to'rt
Hai mươi bốn
25
yigirma besh
Hai mươi lăm
26
yigirma olti
Hai mươi sáu
27
yigirma yetti
Hai mươi bảy
28
yigiıma sakkiz
Hai mươi tám
29
yigirına to'qqiz
Hai mươi chín
30
o'ttiz
Ba mươi
31
o'ttiz bir
Ba mươi mốt
32
o'ttiz ikki
Ba mươi hai
33
o'ttiz uch
Ba mươi ba
34
o'ttiz to'rt
Ba mươi bốn
35
o'ttiz besh
Ba mươi năm
36
o'ttiz olti
Ba mươi sáu
37
o'ttiz yetti
Ba mươi bảy
38
o'ttiz sakkiz
Ba mươi tám
39
o'ttiz to'qqiz
Ba mươi chín
40
qirq
Bốn mươi
41
qirq bir
Bốn mươi mốt
42
qirq ikki
Bốn mươi hai
43
qirq uch
Bốn mươi ba
44
qirq to'rt
Bốn mươi bốn
45
qirq besh
Bốn mươi lăm
46
qirq olti
Bốn mươi sáu
47
qirq yetti
Bốn mươi bảy
48
qirq sakkiz
Bốn mươi tám
49
qirq to'qqiz
Bốn mươi chín
50
ellik
Năm mươi
51
ellik bir
Năm mươi mốt
52
ellik ikki
Năm mươi hai
53
ellik uch
Năm mươi ba
54
ellik to'rt
Năm mươi bốn
55
ellik besh
Năm mươi lăm
56
ellik olti
Năm mươi sáu
57
ellik yetti
Năm mươi bảy
58
ellik sakkiz
Năm mươi tám
59
ellik to'qqiz
Năm mươi chín
60
oltmish
Sáu chục
61
oltmish bir
Sáu mươi một
62
oltmish ikki
Sáu mươi hai
63
oltmish uch
Sáu mươi ba
64
oltmish to'rt
Sáu mươi bốn
65
oltmish besh
Sáu mươi lăm
66
oltmish olti
Sáu mươi sáu
67
oltmish yetti
Sáu mươi bảy
68
oltmish sakkiz
Sáu mươi tám
69
oltmish to'qqiz
Sáu mươi chín
70
yetmish
Bảy mươi
71
yetmish bir
Bảy mươi một
72
yetmish ikki
Bảy mươi hai
73
yetmish uch
Bảy mươi ba
74
yetmish to'rt
Bảy mươi bốn
75
yetmish besh
Bảy mươi lăm
76
yetmish olti
Bảy sáu
77
yetmish yetti
Bảy mươi bảy
78
yetmish sakkiz
Bảy mươi tám
79
yetmish to'qqiz
Bảy mươi chín
80
sakson
Tám mươi
81
sakson bir
Tám mươi mốt
82
sakson ikki
Tám mươi hai
83
sakson uch
Tám mươi ba
84
sakson to'rt
Tám mươi bốn
85
sakson besh
Tám mươi lăm
86
sakson olti
Tám mươi sáu
87
sakson yetti
Tám mươi bảy
88
sakson sakkiz
Tám mươi tám
89
sakson to'qqiz
Tám mươi chín
90
to'qson
Chín chục
91
to'qson bir
Chín mươi phần một
92
to'qson ikki
Chín mươi hai
93
to'qson uch
Chín mươi ba
94
to'qson to'rt
Chín mươi bốn
95
to'qson besh
Chín mươi lăm
96
to'qson olti
Chín mươi sáu
97
to'qson yetti
Chín mươi bảy
98
to'qson sakkiz
Chín mươi tám
99
to'qson to'qqiz
Chín mươi chín
100
bir yuz
Một trăm

Comments

Loading Comments