Các số Tiếng Uzbekistan

Các số Tiếng Uzbekistan

#Tiếng ViệtTiếng UzbekSound
0Số khôngno'l-
1Mộtbir-
2Haiikki-
3Bauch-
4Bốnto'rt-
5Nămbesh-
6Sáuolti-
7Bảyyetti-
8Támsakkiz-
9Chínto'qqiz-
10Mườio'n-
11Mười mộto'n bir-
12Mười haio'n ikki-
13Mười bao'n uch-
14Mười bốno'n to'rt-
15Mười lămo'n besh-
16Mười sáuo'n olti-
17Mười bảyo'n yetti-
18Mười támo'n sakkiz-
19Mười chíno'n to'qqiz-
20Hai mươiyigirma-
21Hai mươi mốtyigirma bir-
22Hai mươi haiyigirma ikki-
23Hai mươi bayigirma uch-
24Hai mươi bốnyigirma to'rt-
25Hai mươi lămyigirma besh-
26Hai mươi sáuyigirma olti-
27Hai mươi bảyyigirma yetti-
28Hai mươi támyigiıma sakkiz-
29Hai mươi chínyigirına to'qqiz-
30Ba mươio'ttiz-
31Ba mươi mốto'ttiz bir-
32Ba mươi haio'ttiz ikki-
33Ba mươi bao'ttiz uch-
34Ba mươi bốno'ttiz to'rt-
35Ba mươi nămo'ttiz besh-
36Ba mươi sáuo'ttiz olti-
37Ba mươi bảyo'ttiz yetti-
38Ba mươi támo'ttiz sakkiz-
39Ba mươi chíno'ttiz to'qqiz-
40Bốn mươiqirq-
41Bốn mươi mốtqirq bir-
42Bốn mươi haiqirq ikki-
43Bốn mươi baqirq uch-
44Bốn mươi bốnqirq to'rt-
45Bốn mươi lămqirq besh-
46Bốn mươi sáuqirq olti-
47Bốn mươi bảyqirq yetti-
48Bốn mươi támqirq sakkiz-
49Bốn mươi chínqirq to'qqiz-
50Năm mươiellik-
51Năm mươi mốtellik bir-
52Năm mươi haiellik ikki-
53Năm mươi baellik uch-
54Năm mươi bốnellik to'rt-
55Năm mươi lămellik besh-
56Năm mươi sáuellik olti-
57Năm mươi bảyellik yetti-
58Năm mươi támellik sakkiz-
59Năm mươi chínellik to'qqiz-
60Sáu chụcoltmish-
61Sáu mươi mộtoltmish bir-
62Sáu mươi haioltmish ikki-
63Sáu mươi baoltmish uch-
64Sáu mươi bốnoltmish to'rt-
65Sáu mươi lămoltmish besh-
66Sáu mươi sáuoltmish olti-
67Sáu mươi bảyoltmish yetti-
68Sáu mươi támoltmish sakkiz-
69Sáu mươi chínoltmish to'qqiz-
70Bảy mươiyetmish-
71Bảy mươi mộtyetmish bir-
72Bảy mươi haiyetmish ikki-
73Bảy mươi bayetmish uch-
74Bảy mươi bốnyetmish to'rt-
75Bảy mươi lămyetmish besh-
76Bảy sáuyetmish olti-
77Bảy mươi bảyyetmish yetti-
78Bảy mươi támyetmish sakkiz-
79Bảy mươi chínyetmish to'qqiz-
80Tám mươisakson-
81Tám mươi mốtsakson bir-
82Tám mươi haisakson ikki-
83Tám mươi basakson uch-
84Tám mươi bốnsakson to'rt-
85Tám mươi lămsakson besh-
86Tám mươi sáusakson olti-
87Tám mươi bảysakson yetti-
88Tám mươi támsakson sakkiz-
89Tám mươi chínsakson to'qqiz-
90Chín chụcto'qson-
91Chín mươi phần mộtto'qson bir-
92Chín mươi haito'qson ikki-
93Chín mươi bato'qson uch-
94Chín mươi bốnto'qson to'rt-
95Chín mươi lămto'qson besh-
96Chín mươi sáuto'qson olti-
97Chín mươi bảyto'qson yetti-
98Chín mươi támto'qson sakkiz-
99Chín mươi chínto'qson to'qqiz-
100Một trămbir yuz-

Comments

Loading Comments