Các số Tiếng Ý

Các số Tiếng Ý

#Tiếng ViệtTiếng ÝSound
0Số khôngZero
1Mộtuno
2Haidue
3Batre
4Bốnquattro
5Nămcinque
6Sáusei
7Bảysette
8Támotto
9Chínnove
10Mườidieci
11Mười mộtundici
12Mười haidodici
13Mười batredici
14Mười bốnquattordici
15Mười lămquindici
16Mười sáusedici
17Mười bảydiciassette
18Mười támdiciotto
19Mười chíndiciannove
20Hai mươiventi
21Hai mươi mốtventuno
22Hai mươi haiventidue
23Hai mươi baventitré
24Hai mươi bốnventiquattro
25Hai mươi lămventicinque
26Hai mươi sáuventisei
27Hai mươi bảyventisette
28Hai mươi támventotto
29Hai mươi chínventinove
30Ba mươitrenta
31Ba mươi mốttrentuno
32Ba mươi haitrentadue
33Ba mươi batrentatré
34Ba mươi bốntrentaquattro
35Ba mươi nămtrentacinque
36Ba mươi sáutrentasei
37Ba mươi bảytrentasette
38Ba mươi támtrentotto
39Ba mươi chíntrentanove
40Bốn mươiquaranta
41Bốn mươi mốtquarantuno
42Bốn mươi haiquarantadue
43Bốn mươi baquarantatré
44Bốn mươi bốnquarantaquattro
45Bốn mươi lămquarantacinque
46Bốn mươi sáuquarantasei
47Bốn mươi bảyquarantasette
48Bốn mươi támquarantotto
49Bốn mươi chínquarantanove
50Năm mươicinquanta
51Năm mươi mốtcinquantuno
52Năm mươi haicinquantadue
53Năm mươi bacinquantatré
54Năm mươi bốncinquantaquattro
55Năm mươi lămcinquantacinque
56Năm mươi sáucinquantasei
57Năm mươi bảycinquantasette
58Năm mươi támcinquantotto
59Năm mươi chíncinquantanove
60Sáu chụcsessanta
61Sáu mươi mộtsessantuno
62Sáu mươi haisessantadue
63Sáu mươi basessantatré
64Sáu mươi bốnsessantaquattro
65Sáu mươi lămsessantacinque
66Sáu mươi sáusessantasei
67Sáu mươi bảysessantasette
68Sáu mươi támsessantotto
69Sáu mươi chínsessantanove
70Bảy mươisettanta
71Bảy mươi mộtsettantuno
72Bảy mươi haisettantadue
73Bảy mươi basettantatré
74Bảy mươi bốnsettantaquattro
75Bảy mươi lămsettantacinque
76Bảy sáusettantasei
77Bảy mươi bảysettantasette
78Bảy mươi támsettantotto
79Bảy mươi chínsettantanove
80Tám mươiottanta
81Tám mươi mốtottantuno
82Tám mươi haiottantadue
83Tám mươi baottantatré
84Tám mươi bốnottantaquattro
85Tám mươi lămottantacinque
86Tám mươi sáuottantasei
87Tám mươi bảyottantasette
88Tám mươi támottantotto
89Tám mươi chínottantanove
90Chín chụcnovanta
91Chín mươi phần mộtnovantuno
92Chín mươi hainovantadue
93Chín mươi banovantatré
94Chín mươi bốnnovantaquattro
95Chín mươi lămnovantacinque
96Chín mươi sáunovantasei
97Chín mươi bảynovantasette
98Chín mươi támnovantotto
99Chín mươi chínnovantanove
100Một trămcento

Comments

Loading Comments